DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 791 | Trần Quýnh | Nam | 2 | Trần Đôi Cánh | Không Ghi Rõ | |||
| 792 | Trần Văn Kính | Nam | 2 | Trần Đôi Cánh | Không Ghi Rõ | |||
| 793 | Trần Cảnh | Nam | 2 | Trần Văn Ngạn | Trần Cảnh, Không Ghi Rõ, Không Ghi Rõ | |||
| 794 | Không Ghi Rõ | Nữ | 1 | Trần Cảnh | ||||
| 795 | Trần Đôi Cảnh | Nam | 2 | Trần Văn Ngạn | Trần Đôi Cảnh, Không Ghi Rõ, Không Ghi Rõ | |||
| 796 | Không Ghi Rõ | Nữ | 1 | Trần Đôi Cảnh | ||||
| 797 | Trần Đôn Đính | Nam | 2 | Trần Đôn Bính | Họ Trần | Trần Đôn Đính, Họ Phạm | ||
| 798 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Đôn Đính | ||||
| 799 | Trần Đôn Kính | Nam | 2 | Trần Đôn Bính | Họ Trần | Trần Đôn Kính, Trần Thị Hét, Trần Thị Hét | ||
| 800 | Trần Thị Hét | Nữ | 1 | Trần Đôn Kính |