DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Trần Năng Sùm | Nam | 2 | Trần Năng Xang | Không Ghi Rõ | |||
| 702 | Trần Năng Nghĩa | Nam | 2 | Trần Năng Sủng | Họ Phạm | Trần Năng Nghĩa, Không Ghi Rõ, Không Ghi Rõ | ||
| 703 | Không Ghi Rõ | Nữ | 1 | Trần Năng Nghĩa | ||||
| 704 | Trần Bảy Nghĩa | Nam | 2 | Trần Năng Sủng | Họ Phạm | |||
| 705 | Trần Năng Nghiện | Nam | 2 | Trần Năng Đào | Họ Trần | Hoàng Thị Út | ||
| 706 | Hoàng Thị Út | Nữ | 1 | Trần Năng Nghiện | ||||
| 707 | Trần Năng Diện | Nam | 2 | Trần Năng Đào | Họ Trần | |||
| 708 | Trần Năng Tư | Nam | 2 | Trần Năng Đào | Họ Trần | |||
| 709 | Trần Năng Thế | Nam | 2 | Trần Năng Kế | Họ Đinh | |||
| 710 | Trần Đôi Thế | Nam | 2 | Trần Năng Kế | Họ Đinh |