DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 691 | Lê Trọng Huyến | Nam | 2 | Lê Trọng Liệu | Họ Lê | Trần Sơn Hồ | ||
| 692 | Trần Sơn Hồ | Nữ | 1 | Lê Trọng Huyến | ||||
| 693 | Lê Mạnh Bính | Nam | 2 | 1894 | 1946 | Lê Sà | Lê Thị Đôi | Hoàng Thị Hảo |
| 694 | Hoàng Thị Hảo | Nữ | 1 | 1901 | Lê Mạnh Bính | |||
| 695 | Lê Thị Đôi | Nữ | 2 | Lê Sà | Lê Thị Đôi | |||
| 696 | Lê Thị Ba | Nữ | 2 | Lê Sà | Lê Thị Đôi | |||
| 697 | Lê Bi | Nam | 2 | Lê Hùng | Họ Phan | Hoàng Thị Tứ | ||
| 698 | Hoàng Thị Tứ | Nữ | 1 | Lê Bi | ||||
| 699 | Lê Thị Tói | Nữ | 2 | Lê Hùng | Họ Phan | |||
| 700 | Lê Dái Hiệp | Nam | 2 | Lê Vượng | Họ Phạm |