DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Trần Đôn Sỹ | Nam | 2 | Trần Phố | Họ Đào | Trần Đôn Sỹ, Họ Trần, Họ Trần | ||
| 52 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Sỹ | ||||
| 53 | Trần Đá | Nam | 2 | Trần Phê | Không Rõ | Trần Đá, Họ Phạm, Họ Trần, Họ Phạm | ||
| 54 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Đá | ||||
| 55 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đá | ||||
| 56 | Trần Đôn Loại | Nam | 2 | Trần Vọng | Họ Trần | Trần Đôn Loại, Họ Phạm, Họ Phạm | ||
| 57 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Đôn Loại | ||||
| 58 | Trần Huy Quả | Nam | 2 | Trần Chẩn | Họ Trần | Trần Huy Quả, Họ Phạm, Họ Phạm | ||
| 59 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Huy Quả | ||||
| 60 | Trần Khắc Nhuận | Nam | 2 | Trần Nghiệm | Họ Phan | Trần Khắc Nhuận, Họ Đào, Họ Đào |