DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | Trần Lê Thắng | Nam | 2 | Trần Văn Thanh | Nguyễn Thị Nhỏ | Trần Lê Thắng, Trần Lê Thắng, Trần Thị Liên, Nguyễn Thị Mai, Trần Lê Thắng, Lê Thanh Tú | ||
| 4402 | Trần Thị Nhung | Nữ | 2 | Trần Văn Thanh | Nguyễn Thị Nhỏ | |||
| 4403 | Trần Thị Nhàn | Nữ | 2 | Trần Văn Thanh | Nguyễn Thị Nhỏ | |||
| 4404 | Trần Thị Phương Quỳnh | Nữ | 2 | Trần Văn Lý | Trần Thị Hợp | |||
| 4405 | Trần Thị Lý | Nữ | 2 | Trần Văn Lý | Trần Thị Hợp | Trần Việt Trung | ||
| 4406 | Trần Duy Hưng | Nam | 2 | Trần Văn Lý | Trần Thị Hợp | Trần Duy Hưng, Nguyễn Thị Liệu | ||
| 4407 | Trần Thùy Trang | Nữ | 2 | Trần Quốc Minh | Nguyễn Thị Hòa | |||
| 4408 | Trần Thị Anh | Nữ | 2 | Trần Quốc Minh | Nguyễn Thị Hòa | |||
| 4409 | Trần Thị Nga | Nữ | 2 | Trần Quốc Minh | Nguyễn Thị Hòa | Trần Lê Lợi, Trần Lê Lợi | ||
| 4410 | Trần Thị Kim Nguyệt | Nữ | 2 | Trần Quốc Minh | Nguyễn Thị Hòa |