DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Trần Văn Tiếu | Nam | 2 | Trần Văn Huỳnh | Họ Lê | Trần Văn Tiếu, Phạm Thị Chắt, Phạm Thị Chắt | ||
| 422 | Phạm Thị Chắt | Nữ | 1 | Trần Văn Tiếu | ||||
| 423 | Lê Triện | Nam | 2 | Lê Dụ | Nguyễn Thị Tuân | Lê Triện, Họ Lê, Họ Lê | ||
| 424 | Họ Lê | Nữ | 1 | Lê Triện | ||||
| 425 | Lê Phượng | Nam | 2 | Lê Dụ | Nguyễn Thị Tuân | |||
| 426 | Lê Trọng Liệu | Nam | 2 | Lê Dụ | Nguyễn Thị Tuân | Lê Trọng Liệu, Họ Lê, Họ Lê | ||
| 427 | Họ Lê | Nữ | 1 | Lê Trọng Liệu | ||||
| 428 | Lê Sà | Nam | 2 | Lê Dụ | Nguyễn Thị Tuân | Lê Sà, Lê Thị Đôi, Lê Thị Đôi | ||
| 429 | Lê Thị Đôi | Nữ | 1 | Lê Sà | ||||
| 430 | Lê Hổ | Nam | 2 | Lê Bách | Họ Đinh |