DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4121 | Trần Ngọc Khánh Huyền | Nữ | 2 | Trần Quốc Hoàng | Trần Thị Lan | |||
| 4122 | Trần Hoàng Sơn | Nam | 2 | 2015 | Trần Quốc Hoàng | Trần Thị Lan | ||
| 4123 | Trần Lê Bảo Nam | Nam | 2 | 2013 | Trần Sinh Trường | Trần Thị Hồng Lâm | ||
| 4124 | Trần Lê Uy Vũ | Nam | 2 | 2017 | Trần Sinh Trường | Trần Thị Hồng Lâm | ||
| 4125 | Trần Bảo Hưng | Nam | 2 | 2013 | Trần Văn Chiến | Phan Thị Huyền | ||
| 4126 | Trần Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2 | 2015 | Trần Vũ Thuật | Lê Thị Hoa | ||
| 4127 | Trần Lê Quang | Nam | 2 | Trần Vũ Thuật | Lê Thị Hoa | |||
| 4128 | Trần Lê Nguyễn Bảo | Nam | 2 | 2014 | Trần Trung Hiếu | Phạm Ngọc Lê | ||
| 4129 | Trần Tú Linh | Nữ | 2 | Trần Trung Hiếu | Phạm Ngọc Lê | |||
| 4130 | Trần Đức Anh | Nam | 2 | Trần Văn Vinh | Đinh Thị Loan |