DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3911 | Nguyễn Thanh Nhàn | Nữ | 1 | Trần Đức Huy, Nguyễn Thanh Nhàn, Trần Đức Huy | ||||
| 3912 | Trần Thanh Danh | Nam | 2 | 1996 | Trần Đức Hậu | Trần Thị Hoài Phước | ||
| 3913 | Trần Quốc Nhật | Nam | 2 | 1995 | Trần Quý Hạnh | Lê Thị Yến | ||
| 3914 | Trần Quốc Khánh | Nam | 2 | 2001 | Trần Quý Hạnh | Lê Thị Yến | Trần Quốc Khánh, Thái Thị Bình | |
| 3915 | Trần Phương Nhung | Nữ | 2 | 2003 | Trần Lê Hòa | Nguyễn Thị Thu Thủy | ||
| 3916 | Trần Lê Gia Nguyên | Nam | 2 | 2007 | Trần Lê Hòa | Nguyễn Thị Thu Thủy | ||
| 3917 | Trần Thanh Tâm | Nam | 2 | 2004 | Trần Lê Hội | Nguyễn Thị Thanh Lê | ||
| 3918 | Trần Lê Bình Minh | Nam | 2 | 2009 | Trần Lê Hội | Nguyễn Thị Thanh Lê | ||
| 3919 | Trần Thị Hường | Nữ | 2 | Trần Lê Tương | Phan Thị Khanh | |||
| 3920 | Trần Thị Bình | Nữ | 2 | Trần Lê Tương | Phan Thị Khanh | Trần Đức Phúc, Trần Ngọc Chính, Trần Đức Phúc, Trần Quốc Tuấn |