DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Trần Thị Đôi | Nữ | 1 | Trần Dái Đản | ||||
| 382 | Trần Sáu Đản | Nam | 2 | Trần Văn Hòe | Họ Hoàng | |||
| 383 | Trần Bảy Đản | Nam | 2 | Trần Văn Hòe | Họ Hoàng | Trần Bảy Đản, Trần Thị Tam, Trần Thị Tam | ||
| 384 | Trần Thị Tam | Nữ | 1 | Trần Bảy Đản | ||||
| 385 | Trần Tám Đản | Nam | 2 | Trần Văn Hòe | Họ Hoàng | |||
| 386 | Trần Văn Mục | Nam | 2 | Trần Văn Hòa | Họ Lê | Trần Văn Mục, Họ Trần | ||
| 387 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Văn Mục | ||||
| 388 | Trần Văn Đạo | Nam | 2 | Trần Văn Hòa | Họ Lê | Lê Thị Nậy, Lê Thị Nậy | ||
| 389 | Lê Thị Nậy | Nữ | 1 | Trần Văn Đạo | ||||
| 390 | Trần Văn Lượng | Nam | 2 | Trần Văn Hòa | Họ Lê | Lê Thị Chín |