DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 311 | Trần Đôn Gia | Nam | 2 | Trần Đôn Trí | Họ Bùi | Trần Đôn Gia, Không Ghi Rõ, Không Ghi Rõ | ||
| 312 | Không Ghi Rõ | Nữ | 1 | Trần Đôn Gia | ||||
| 313 | Trần Đôn Sáu | Nam | 2 | Trần Đôn Trí | Họ Bùi | |||
| 314 | Trần Đôn Bảy | Nam | 2 | Trần Đôn Trí | Họ Bùi | |||
| 315 | Trần Đôn Tám | Nam | 2 | Trần Đôn Trí | Họ Bùi | |||
| 316 | Trần Đôn Ngạch | Nam | 2 | Trần Đôn Trung | Họ Lê | Trần Đôn Ngạch, Họ Phạm, Họ Phạm | ||
| 317 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Đôn Ngạch | ||||
| 318 | Trần Đôn Hách | Nam | 2 | Trần Đôn Trung | Họ Lê | Họ Nguyễn, Họ Nguyễn | ||
| 319 | Họ Nguyễn | Nữ | 1 | Trần Đôn Hách | ||||
| 320 | Trần Đôn Quải | Nam | 2 | Trần Đôn Tô | Họ Nguyễn | Trần Đôn Quải, Họ Lê, Họ Lê |