DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 2 | 2004 | Nguyễn Văn Huyên | Nguyễn Thị Hằng | ||
| 3002 | Nguyễn Văn Huy | Nam | 2 | Nguyễn Văn Huyên | Nguyễn Thị Hằng | |||
| 3003 | Nguyễn Thị Thanh Thùy | Nữ | 2 | 1994 | Nguyễn Văn Ninh | Nguyễn Thị Ngọc Xuân | ||
| 3004 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2 | 1998 | Nguyễn Văn Ninh | Nguyễn Thị Ngọc Xuân | ||
| 3005 | Nguyễn Quang Thạch | Nam | 2 | 2006 | Nguyễn Văn Ninh | Nguyễn Thị Ngọc Xuân | ||
| 3006 | Nguyễn Tiên Mạnh Sinh | Nam | 2 | 2009 | Nguyễn Văn Đình | Trần Thị Thúy Thành | ||
| 3007 | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | Nữ | 2 | Nguyễn Văn Hướng | Phan Thị Huyền | |||
| 3008 | Nguyễn Văn Quang | Nam | 2 | Nguyễn Văn Hướng | Phan Thị Huyền | |||
| 3009 | Nguyễn Thị Ngọc Hải Linh | Nữ | 2 | 2002 | Nguyễn Tiến Hùng | Nguyễn Thị Hải | ||
| 3010 | Nguyễn Ngọc Anh Sơn | Nam | 2 | Nguyễn Tiến Hùng | Nguyễn Thị Hải |