DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Huyên | ||||
| 282 | Trần Đôn Tán | Nam | 2 | Trần Đôn Ảnh | Họ Lê | |||
| 283 | Trần Đôn Sum | Nam | 2 | Trần Đôn Ảnh | Họ Lê | Trần Đôn Sum, Họ Trần | ||
| 284 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Sum | ||||
| 285 | Trần Đôn Tải | Nam | 2 | Trần Đôn Ảnh | Họ Lê | Trần Đôn Tải, Họ Trần, Họ Trần, Họ Trần | ||
| 286 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Tải | ||||
| 287 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Tải | ||||
| 288 | Trần Đôn Chưởng | Nam | 2 | Trần Đôn Ảnh | Họ Lê | Trần Đôn Chưởng, Họ Trần, Họ Trần | ||
| 289 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Đôn Chưởng | ||||
| 290 | Trần Đôn Phò | Nam | 2 | Trần Đôn Ảnh | Họ Lê | Trần Đôn Phò, Họ Đinh, Họ Đinh |