DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2731 | Trần ... | Nam | 2 | Trần Phẩm | Nguyễn Thị Sáu | |||
| 2732 | Trần Lê Đông | Nam | 2 | 1948 | 2021 | Trần Phẩm | Nguyễn Thị Sáu | Nguyễn Thị Cúc |
| 2733 | Nguyễn Thị Cúc | Nữ | 1 | 1949 | Trần Lê Đông, Nguyễn Thị Cúc, Trần Lê Đông | |||
| 2734 | Trần Thị Thêm | Nữ | 2 | Trần Phẩm | Nguyễn Thị Sáu | |||
| 2735 | Trần Thị Chắt | Nữ | 2 | Trần Bội | Trần Thị Ba | |||
| 2736 | Trần Xuân Dục | Nam | 2 | 1941 | Trần Bội | Trần Thị Ba | ||
| 2737 | Trần Lê Thân | Nam | 2 | 1944 | Trần Lê Cơ | Đinh Thị Chắt | Lê Thị Bính, Nguyễn Thị Khánh | |
| 2738 | Lê Thị Bính | Nữ | 1 | Trần Lê Thân | ||||
| 2739 | Nguyễn Thị Khánh | Nữ | 1 | Trần Lê Thân | ||||
| 2740 | Trần Lê Nhuận | Nam | 2 | 1949 | Trần Lê Cơ | Đinh Thị Chắt | Nguyễn Thị Hồng, Nguyễn Thị Hồng |