DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2621 | Trần Lê Thắng | Nam | 2 | 1976 | Trần Lê Yến | Thị Phương | Nguyễn Thị Mai | |
| 2622 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 1 | Nguyễn Thị Mai | ||||
| 2623 | Trần Thị Hoành Trang | Nữ | 2 | Trần Lê Quý | Nguyễn Thị Kim Chung | |||
| 2624 | Trần Huy Hoàng | Nam | 2 | Trần Lê Quý | Nguyễn Thị Kim Chung | |||
| 2625 | Trần Lê Tuấn | Nam | 2 | 1979 | Trần Quốc Việt | Nguyễn Thị Mơ | Nguyễn Thị Hoàng | |
| 2626 | Trần Thị Hạnh | Nữ | 2 | 1976 | Trần Quốc Việt | Nguyễn Thị Mơ | ||
| 2627 | Nguyễn Thị Hoàng | Nữ | 1 | 1978 | Trần Lê Tuấn | |||
| 2628 | Trần Lê Điệp | Nam | 2 | 1983 | Trần Quốc Việt | Nguyễn Thị Mơ | Nguyễn Thị Bình | |
| 2629 | Nguyễn Thị Bình | Nữ | 1 | 1983 | Trần Lương, Trần Lê Điệp, Nguyễn Thị Bình, Trần Lê Điệp | |||
| 2630 | Trần Lê Bằng | Nam | 2 | 1991 | Trần Quốc Việt | Nguyễn Thị Mơ |