DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2591 | Trần Thị Huệ | Nữ | 2 | Trần Sỹ Đại | Nguyễn Thị Thơm | |||
| 2592 | Trần Thị Hoài | Nữ | 2 | Trần Sỹ Đại | Nguyễn Thị Thơm | |||
| 2593 | Trần Minh Cường | Nam | 2 | 1998 | Trần Sỹ Đại | Nguyễn Thị Thơm | ||
| 2594 | Trần Thị Hồng Minh | Nữ | 2 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | |||
| 2595 | Trần Thị Thanh Nguyệt | Nữ | 2 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | |||
| 2596 | Trần Quang Ninh | Nam | 2 | 1963 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | Phan Thị Yến | |
| 2597 | Phan Thị Yến | Nữ | 1 | Trần Quang Ninh | ||||
| 2598 | Trần Quốc Bình | Nam | 2 | 1966 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | ||
| 2599 | Trần Thị Quế Lâm | Nữ | 2 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | |||
| 2600 | Trần Quang Thành | Nam | 2 | 1973 | Trần Minh Khang | Trần Thị Nhung | Hà Thị Cẩm Tú |