DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 241 | Trần Năng Thẩm | Nam | 2 | Trần Năng Hộc | Họ Trần | Trần Năng Thẩm, Họ Trần | ||
| 242 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Năng Thẩm | ||||
| 243 | Trần Năng Kiệm | Nam | 2 | Trần Năng Hộc | Họ Trần | Trần Năng Kiệm, Họ Phạm, Trần Thị Út, Trần Thị Út | ||
| 244 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Trần Năng Kiệm | ||||
| 245 | Trần Thị Út | Nữ | 1 | Trần Năng Kiệm | ||||
| 246 | Trần Chính Đạo | Nam | 2 | Nguyễn Dự | Họ Lê | Trần Chính Đạo, Họ Lê, Vợ 2 Họ Đinh, Vợ 3 Họ Đinh | ||
| 247 | Họ Lê | Nữ | 1 | Trần Chính Đạo | ||||
| 248 | Vợ 2 Họ Đinh | Nữ | 1 | Trần Chính Đạo | ||||
| 249 | Vợ 3 Họ Đinh | Nữ | 1 | Trần Chính Đạo | ||||
| 250 | Trần Văn Úc | Nam | 2 | Nguyễn Dự | Họ Lê | Trần Văn Úc, Họ Trần, Họ Trần |