DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 231 | Lê Hách | Nam | 2 | Lê Công Phó | Họ Đặng | Lê Hách, Họ Phạm | ||
| 232 | Họ Phạm | Nữ | 1 | Lê Hách | ||||
| 233 | Lê Thạch | Nam | 2 | Lê Công Phó | Họ Đặng | Họ Nguyễn, Họ Nguyễn | ||
| 234 | Họ Nguyễn | Nữ | 1 | Lê Thạch | ||||
| 235 | Lê Đích | Nam | 2 | Lê Công Phó | Họ Đặng | Lê Đích, Họ Trần | ||
| 236 | Họ Trần | Nữ | 1 | Lê Đích | ||||
| 237 | Trần Năng Cức | Nam | 2 | Trần Năng Hộc | Họ Trần | Họ Trịnh | ||
| 238 | Họ Trịnh | Nữ | 1 | Trần Năng Cức | ||||
| 239 | Trần Năng Cử | Nam | 2 | Trần Năng Hộc | Họ Trần | Trần Thị Ngôn | ||
| 240 | Trần Thị Ngôn | Nữ | 1 | Trần Năng Cử |