DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Trần Văn Sung | Nam | 2 | Trần Văn Hân | Họ Lê | |||
| 222 | Trần Văn Huỳnh | Nam | 2 | Trần Văn Hân | Họ Lê | Trần Văn Huỳnh, Họ Lê, Họ Lê | ||
| 223 | Họ Lê | Nữ | 1 | Trần Văn Huỳnh | ||||
| 224 | Lê Dụ | Nam | 2 | 1811 | Lê Công Phó | Họ Đặng | Lê Dụ, Họ Lê, Họ Lê, Nguyễn Thị Tuân | |
| 225 | Họ Lê | Nữ | 1 | Lê Dụ | ||||
| 226 | Họ Lê | Nữ | 1 | Lê Dụ | ||||
| 227 | Nguyễn Thị Tuân | Nữ | 1 | Lê Dụ | ||||
| 228 | Lê Bách | Nam | 2 | Lê Công Phó | Họ Đặng | Lê Bách, Họ Lê, Họ Đinh, Họ Đinh | ||
| 229 | Họ Lê | Nữ | 1 | Lê Bách | ||||
| 230 | Họ Đinh | Nữ | 1 | Lê Bách |