DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2241 | Trần Thanh Sử | Nam | 2 | 1949 | Trần Văn Chu | Nguyễn Thị Đôi | Phạm Thị Huyên | |
| 2242 | Phạm Thị Huyên | Nữ | 1 | Trần Thanh Sử | ||||
| 2243 | Trần Thanh Sơn | Nam | 2 | 1952 | Trần Văn Chu | Nguyễn Thị Đôi | Hoàng Thị Minh | |
| 2244 | Hoàng Thị Minh | Nữ | 1 | Trần Thanh Sơn | ||||
| 2245 | Trần Thị Cháu Du | Nữ | 2 | Trần Văn Du | Đinh Thị Thường | |||
| 2246 | Trần Thị Nậy | Nữ | 2 | Trần Lĩnh | Lê Thị Ngóec | Trần Thị Nậy, Trần Thị Nậy, Trần Thị Nậy, Trần Thị Nậy, Trần Đôn Hương, Trần Văn Ủy, Trần Văn Chất, Trần Lê Tài | ||
| 2247 | Trần Thị Em Con | Nữ | 2 | Trần Lĩnh | Lê Thị Ngóec | |||
| 2248 | Trần Thịnh | Nam | 2 | 1918 | Trần Lĩnh | Lê Thị Ngóec | Phạm Thị Chắt | |
| 2249 | Phạm Thị Chắt | Nữ | 1 | Phạm Thị Chắt, Phạm Thị Chắt, Trần Văn Đôi, Trần Văn Tiếu, Trần Thịnh | ||||
| 2250 | Trần Thị Tiu | Nữ | 2 | Trần Lĩnh | Lê Thị Ngóec |