DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2131 | Trần Lê Kế | Nam | 2 | Trần Trí | Họ Thái | Trần Thị Mười Em | ||
| 2132 | Trần Thị Mười Em | Nữ | 1 | Trần Lê Kế | ||||
| 2133 | Trần Lê Thế | Nam | 2 | Trần Trí | Họ Thái | Nguyễn Thị Sơn | ||
| 2134 | Nguyễn Thị Sơn | Nữ | 1 | Nguyễn Tiến Thi, Trần Lê Thế, Nguyễn Thị Sơn, Trần Lê Thế | ||||
| 2135 | Trần Thị Ngóec | Nữ | 2 | Trần Dũng | Trần Thị Hét | Trần Thị Ngóec, Trần Thị Ngóec, Trần Văn Trạm, Trần Phúc An | ||
| 2136 | Trần Thị Cháu | Nữ | 2 | Trần Dũng | Trần Thị Hét | |||
| 2137 | Trần Hữu Công | Nam | 2 | 1918 | Trần Dũng | Trần Thị Hét | Lê Thị Pháp | |
| 2138 | Lê Thị Pháp | Nữ | 1 | Trần Hữu Công | ||||
| 2139 | Trần Hữu Đồng | Nam | 2 | Trần Dũng | Trần Thị Hét | Lê Thị Em | ||
| 2140 | Lê Thị Em | Nữ | 1 | Lê Thị Em, Lê Thị Em, Trần Khắc Khoản, Trần Lê Tính, Trần Tuyên, Trần Đôi Thùy, Trần Hữu Đồng |