DÒNG HỌ TRẦN LÊ ĐẠI TÔN
XÃ ĐỨC THỊNH - TỈNH HÀ TĨNH
| STT | Họ tên | Giới tính | Đời | Năm sinh | Năm mất | Cha | Mẹ | Vợ/Chồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Họ Đặng | Nữ | 1 | Lê Công Phó | ||||
| 122 | Trần Năng Hộc | Nam | 2 | Không Rõ Tên | Trần Năng Hộc, Họ Trần, Họ Trần | |||
| 123 | Họ Trần | Nữ | 1 | Trần Năng Hộc | ||||
| 124 | Nguyễn Dự | Nam | 2 | Trần Chính Nghị | Họ Nguyễn | Nguyễn Dự, Họ Lê, Họ Nguyễn, Họ Lê, Họ Lê | ||
| 125 | Họ Lê | Nữ | 1 | Nguyễn Dự | ||||
| 126 | Họ Nguyễn | Nữ | 1 | Nguyễn Dự | ||||
| 127 | Họ Lê | Nữ | 1 | Nguyễn Dự | ||||
| 128 | Nguyễn Điển | Nam | 2 | Trần Chính Nghị | Họ Nguyễn | Nguyễn Điển, Họ Đinh | ||
| 129 | Họ Đinh | Nữ | 1 | Nguyễn Điển | ||||
| 130 | Trần Văn Trứ | Nam | 2 | Trần Chính Luận | Họ Đinh | Trần Văn Trứ, Họ Đinh, Họ Đinh |